辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hàng xa xỉ" (1件)

hàng xa xỉ
日本語 名高級品、ぜいたく品
マイ単語
Hàng xa xỉ đúng là thật biết cách chơi.
高級品は本当に楽しみ方を知っていますね。

swap_horiz 類語検索結果 "hàng xa xỉ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hàng xa xỉ" (1件)

Hàng xa xỉ đúng là thật biết cách chơi.
高級品は本当に楽しみ方を知っていますね。